Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nuôi trồng nhân tạo" (1)
nuôi trồng nhân tạo

Tiếng Anh
Danh từfarm-raised, cultured
Cá này được nuôi trồng nhân tạo.
This fish is farmed.
Từ liên quan "nuôi trồng nhân tạo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nuôi trồng nhân tạo" (1)
Cá này được nuôi trồng nhân tạo.
This fish is farmed.
